landscape gardener

landscape gardener

A landscape gardener plants colorful flowers along a winding garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thiết kế cảnh quan sân vườn hoặc người làm vườn cảnh quan. Đây người chuyên sắp xếp, bố trí các yếu tố của cảnh quan hoặc khu vườn một cách hấp dẫn thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Một nhà thiết kế cảnh quan sân vườn đã thiết kế công viên xinh đẹp với ao hồ luống hoa.)
  • ( ấy đã thuê một người làm vườn cảnh quan để biến sân sau của mình thành một nơi nghỉ dưỡng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a landscape gardener": làm việc với tư cách nhà thiết kế cảnh quan sân vườn.

    • After studying horticulture, he decided to work as a landscape gardener. (Sau khi học ngành làm vườn, anh ấy quyết định làm việc với tư cách nhà thiết kế cảnh quan sân vườn.)
  • "a professional landscape gardener": một nhà thiết kế cảnh quan sân vườn chuyên nghiệp.

    • Only a professional landscape gardener can handle such a complex project. (Chỉ một nhà thiết kế cảnh quan sân vườn chuyên nghiệp mới có thể xử lý một dự án phức tạp như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Landscape gardening (danh từ): nghề thiết kế cảnh quan sân vườn.

    • Landscape gardening requires both creativity and knowledge of plants. (Nghề thiết kế cảnh quan sân vườn đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn kiến thức về thực vật.)
  • Gardener (danh từ): người làm vườn (nói chung, không chuyên về thiết kế cảnh quan).

    • The gardener trimmed the hedges and watered the plants. (Người làm vườn đã cắt tỉa hàng rào tưới cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Landscape architect: kiến trúc sư cảnh quan (thường chỉ người bằng cấp chuyên môn cao hơn, thiết kế các dự án lớn).
  • Garden designer: nhà thiết kế vườn (tập trung vào khu vườn nhỏ hơn, ít yếu tố kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Landscape (something): thiết kế cảnh quan cho một khu vực.
    • They landscaped the entire estate with native plants. (Họ đã thiết kế cảnh quan cho toàn bộ khu đất bằng cây bản địa.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a green thumb: tay nghề làm vườn giỏi (không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng để khen người làm vườn).
    • Our landscape gardener definitely has a green thumb; everything she plants thrives. (Nhà thiết kế cảnh quan sân vườn của chúng tôi chắc chắn tay nghề làm vườn giỏi; mọi thứ ấy trồng đều phát triển tốt.)